焊料;焊錫

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文焊料;焊錫
Englishsolder
日本語はんだ;はんだ材
한국어납땜재; 땜납
Tiếng ViệtVật liệu hàn; thiếc hàn
ไทยวัสดุบัดกรี; ตะกั่วบัดกรี
Русскийприпой