화약; 폭발물

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文炸藥;爆炸品
Englishexplosive
日本語爆薬;爆発物
한국어화약; 폭발물
Tiếng ViệtThuốc nổ; vật liệu nổ
ไทยวัตถุระเบิด
РусскийВзрывчатые вещества