Tàu hỏa bị trễ giờ.
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
火车晚点了。
English
The train is late.
日本語
電車が遅れています。
한국어
기차가 연착됐어요.
Tiếng Việt
Tàu hỏa bị trễ giờ.
ไทย
รถไฟมาช้า
Русский
Поезд опаздывает.
返回首页