วัสดุยึดเกาะแอสฟัลต์
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
瀝青結合料
English
asphalt binder
日本語
アスファルトバインダー
한국어
아스팔트 바인더
Tiếng Việt
Chất kết dính nhựa đường
ไทย
วัสดุยึดเกาะแอสฟัลต์
Русский
Битумное вяжущее
返回首页