interruptor diferencial (protección contra fugas)

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文漏电保护器
Españolinterruptor diferencial (protección contra fugas)
日本語漏電遮断器
한국어누전 차단기
Tiếng ViệtThiết bị chống rò điện (aptomat chống giật)
ไทยเซอร์กิตเบรกเกอร์กันไฟรั่ว
Русскийустройство защитного отключения (УЗО)