滲漏;洩漏
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
滲漏;洩漏
English
leak
日本語
浸透漏れ;漏洩
한국어
누수;누출
Tiếng Việt
Rò rỉ; thấm dột
ไทย
การรั่วซึม/การรั่วไหล
Русский
Протечка; утечка
返回首页