ราง/ช่องทาง
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
溝渠;線糟;槽;渠道;頻道
English
channel
日本語
溝
한국어
배수로
Tiếng Việt
Rãnh; máng; kênh; kênh truyền hình
ไทย
ราง/ช่องทาง
Русский
Канал
返回首页