| 中文 | 清淤疏浚保河道畅通 |
| Español | limpieza y dragado para mantener el cauce despejado |
| 日本語 | 浚渫による河道の通水確保 |
| 한국어 | 준설 작업으로 하천 통행 확보 |
| Tiếng Việt | Nạo vét thông luồng đảm bảo kênh thông thoáng |
| ไทย | การขุดลอกตะกอนรักษาทางน้ำให้ไหลสะดวก |
| Русский | Расчистка и углубление русла для обеспечения судоходства |