혼합 배합비; 혼합 비율
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
混合用料比例;混配比例
English
mix proportion
日本語
配合割合
한국어
혼합 배합비; 혼합 비율
Tiếng Việt
Tỷ lệ phối trộn vật liệu; tỷ lệ trộn
ไทย
อัตราส่วนผสม
Русский
пропорции смеси
返回首页