| 中文 | 混凝土浇筑前未进行钢筋隐蔽验收 |
| Español | No se realizó la inspección de armadura oculta antes del vaciado de concreto |
| 日本語 | コンクリート打設前に鉄筋の隠蔽検査未実施 |
| 한국어 | 콘크리트 타설 전 철근 가리기 검수 미실시 |
| Tiếng Việt | Trước khi đổ bê tông chưa tiến hành nghiệm thu ẩn cốt thép |
| ไทย | ก่อนเทคอนกรีตไม่ได้ตรวจสอบงานเหล็กเสริมที่ซ่อนอยู่ |
| Русский | Перед бетонированием не проведена приёмка скрытых работ по арматуре |