Глубиномер

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文深度規;深度計
Englishdepth gauge
日本語深度計
한국어깊이 게이지; 수심계
Tiếng Việtthước đo độ sâu; máy đo độ sâu
ไทยเกจวัดความลึก; เครื่องวัดความลึก
РусскийГлубиномер