น้ำจืด; น้ำประปา

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文淡水;食水
Englishfresh water
日本語淡水
한국어담수; 식수
Tiếng ViệtNước ngọt; nước sinh hoạt
ไทยน้ำจืด; น้ำประปา
РусскийПресная вода; питьевая вода