Regado de curado

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文淋水(浇水养护)
EspañolRegado de curado
日本語散水養生
한국어살수 양생
Tiếng ViệtTưới nước bảo dưỡng
Русскийполивка водой (уход за бетоном)