fire hydrant
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
消防街井;消防龍頭
English
fire hydrant
日本語
消火栓
한국어
소방전
Tiếng Việt
Trụ nước cứu hỏa
ไทย
หัวจ่ายน้ำดับเพลิง; ทรวดน้ำดับเพลิง
Русский
Пожарный гидрант
返回首页