消耗;磨損
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
消耗;磨損
English
wear and tear
日本語
消耗;摩耗
한국어
소모; 마모
Tiếng Việt
Tiêu hao; mài mòn
ไทย
การสึกหรอ
返回首页