Khu khai thác bùn biển; khu khai thác vật liệu biển
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
海洋採泥區;海洋採料區
English
marine borrow area
日本語
海洋採泥区域;海洋採取区域
한국어
해양 준설토 채취 구역; 해양 골재 채취 구역
Tiếng Việt
Khu khai thác bùn biển; khu khai thác vật liệu biển
ไทย
พื้นที่ขุดลอกดินทะเล
Русский
Морская зона добычи грунта; морской карьер
返回首页