Lumen (đơn vị quang thông)
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
流明(光通量單位)
English
lumen (lm)
日本語
ルーメン(光束の単位)
한국어
루멘(광속 단위)
Tiếng Việt
Lumen (đơn vị quang thông)
ไทย
ลูเมน (หน่วยวัดฟลักซ์การส่องสว่าง)
Русский
люмен (единица светового потока)
返回首页