泌漿(混凝土);泌水性(混凝土)
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
泌漿(混凝土);泌水性(混凝土)
English
bleeding
日本語
ブリーディング(コンクリート)
한국어
블리딩(콘크리트)
Tiếng Việt
Hiện tượng tách nước (bê tông); Chảy nước bề mặt
ไทย
น้ำซึมออกจากคอนกรีต; การแยกน้ำจากคอนกรีต
Русский
водоотделение (бетона)
返回首页