油漆流坠(流挂)
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
油漆流坠(流挂)
Español
Descolgamiento de pintura / Goteo
日本語
塗料タレ
한국어
페인트 흘러내림(처짐)
Tiếng Việt
Sơn chảy (sơn chảy giọt)
ไทย
สีไหลย้อย
Русский
Подтёки краски (наплывы)
返回首页