퇴적; 고결
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
沉積;固結
English
consolidation
日本語
堆積;固結
한국어
퇴적; 고결
Tiếng Việt
Lắng đọng; cố kết
ไทย
การตกตะกอนและการแข็งตัว
Русский
осаждение; консолидация
返回首页