Bùn thải; cặn bã
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
污泥;渣滓
English
sludge
日本語
汚泥;スラッジ
한국어
슬러지; 침전물
Tiếng Việt
Bùn thải; cặn bã
ไทย
ตะกอนโคลน
Русский
осадок; шлам
返回首页