บ่อน้ำเสีย
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
污水坑;集污槽
English
sewage sump
日本語
汚水ピット
한국어
오수조
Tiếng Việt
hố nước thải; rãnh thu nước thải
ไทย
บ่อน้ำเสีย
Русский
приямок; сточный колодец
返回首页