오염 물질
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
污染性物質
English
polluting substance
日本語
汚染物質
한국어
오염 물질
Tiếng Việt
Chất gây ô nhiễm
ไทย
สารมลพิษ
Русский
Загрязняющее вещество
返回首页