Распределительная коробка

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文水电配电箱(分线盒)
Españolcaja de distribución eléctrica
日本語電気配電盤(分電ボックス)
한국어전기 배전함 (분기함)
Tiếng ViệtHộp phân phối điện (hộp chia dây)
ไทยตู้จ่ายไฟ (กล่องแยกวงจร)
РусскийРаспределительная коробка