| 中文 | 水泥基渗透结晶型防水涂料 |
| Español | impermeabilizante cementoso cristalino |
| 日本語 | セメント系浸透結晶型防水塗料 |
| 한국어 | 시멘트계 침투결정형 방수도료 |
| Tiếng Việt | Sơn chống thấm thẩm thấu kết tinh gốc xi măng |
| ไทย | สีกันซึมชนิดผลึกซึมผ่านฐานซีเมนต์ |
| Русский | Цементная проникающая кристаллизующаяся гидроизоляция |