Đo đạc thủy văn; đo đạc sông biển
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
水文測量;河海測量
English
hydrographic survey
日本語
水文測量;河海測量
한국어
수문 측량; 하해 측량
Tiếng Việt
Đo đạc thủy văn; đo đạc sông biển
Русский
гидрографическая съёмка
返回首页