수평기; 기포 수준기

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文水平尺;氣泡水準儀
Englishspirit level
한국어수평기; 기포 수준기
Tiếng ViệtThước thủy; thước thủy chuẩn
ไทยระดับน้ำ
РусскийУровень; пузырьковый уровень