แดมเปอร์กันไฟ
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
氣閘;氣流調節器;減震器; 防火閘
English
damper
日本語
ダンパー
한국어
댐퍼
Tiếng Việt
Van gió; bộ điều chỉnh luồng khí; giảm chấn; van chống cháy
ไทย
แดมเปอร์กันไฟ
Русский
Воздушный затвор; регулятор воздушного потока; демпфер; противопожарная заслонка
返回首页