Thiết bị khí tượng

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文氣象儀器
Englishmeteorological instrument
日本語気象計器
한국어기상 계기
Tiếng ViệtThiết bị khí tượng
ไทยเครื่องมืออุตุนิยมวิทยา
РусскийМетеорологические приборы