milli (m)
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
毫(千分之一)
English
milli (m)
日本語
ミリ(千分の一)
한국어
밀리 (천분의 일)
Tiếng Việt
Mili (một phần nghìn)
ไทย
มิลลิ (หนึ่งในพัน)
Русский
милли- (одна тысячная)
返回首页