дефект; недостаток
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
毛病;欠妥之處
English
defect
日本語
欠陥、不備
한국어
결함; 하자
Tiếng Việt
Khuyết điểm; chỗ chưa ổn
ไทย
ข้อบกพร่อง
Русский
дефект; недостаток
返回首页