Ôm (đơn vị điện trở)

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文歐姆(電阻單位)
Englishohm (W)
日本語オーム(電気抵抗の単位)
한국어옴
Tiếng ViệtÔm (đơn vị điện trở)
ไทยโอห์ม (หน่วยความต้านทานไฟฟ้า)