สถานีตรวจท่อ; สถานีทำความสะอาดท่อ
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
檢管站;清管站
English
pigging station
日本語
ピグ受入ステーション
한국어
검관소; 피깅 스테이션
Tiếng Việt
trạm kiểm tra ống; trạm thông ống
ไทย
สถานีตรวจท่อ; สถานีทำความสะอาดท่อ
Русский
станция очистки трубопровода
返回首页