examine

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文檢查;查看;檢驗
Englishexamine
日本語点検;確認;検査
한국어검사; 점검; 검증
Tiếng ViệtKiểm tra; kiểm định; xem xét
ไทยการตรวจสอบ
Русскийосмотр; проверка; инспекция