Cửa kiểm tra; cửa thông

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文檢修門;通道門
Englishaccess door
日本語点検扉;アクセスドア
한국어점검문; 통로문
Tiếng ViệtCửa kiểm tra; cửa thông
ไทยประตูทางเข้าตรวจซ่อม
РусскийСлужебная дверь; проходная дверь