횡방향 힘; 측방향 힘

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文橫向力;側向力
Englishlateral force
日本語横力;側方力
한국어횡방향 힘; 측방향 힘
Tiếng ViệtLực ngang; lực bên
ไทยแรงตามขวาง; แรงด้านข้าง
Русскийпоперечная сила; боковая сила