Sơn nhựa; sơn resin

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文樹脂塗料;樹脂漆
Englishresin emulsion paint
日本語樹脂塗料
한국어수지 도료
Tiếng ViệtSơn nhựa; sơn resin
ไทยสีเรซิน
Русскийсмоляное покрытие; смоляная краска