Mẫu; mẫu thử
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
樣品;試件
English
specimen
日本語
サンプル
한국어
샘플; 시험편
Tiếng Việt
Mẫu; mẫu thử
ไทย
ตัวอย่าง; ชิ้นทดสอบ
Русский
Образец; испытательный образец
返回首页