marker

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文標誌;路標
Englishmarker
日本語標識;道路標識
한국어표지; 도로표지
Tiếng ViệtBiển báo; cột mốc chỉ đường
ไทยป้ายสัญลักษณ์; ป้ายบอกทาง
РусскийЗнак; дорожный указатель