Diện tích mặt cắt ngang danh nghĩa

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文標稱橫截面面積
Englishnominal cross sectional area
日本語公称断面積
한국어공칭 단면적
Tiếng ViệtDiện tích mặt cắt ngang danh nghĩa
ไทยพื้นที่หน้าตัดระบุ
Русскийноминальная площадь поперечного сечения