Tầng; tầng lầu
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
樓層;層
English
storey
日本語
階層(かいそう);階(かい)
한국어
층
Tiếng Việt
Tầng; tầng lầu
ไทย
ชั้น
Русский
Этаж; уровень
返回首页