槳葉;攪棒
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
槳葉;攪棒
English
paddle
日本語
羽根;撹拌棒
한국어
블레이드; 교반봉
Tiếng Việt
cánh khuấy; que khuấy
ไทย
ใบพัด
Русский
лопасть; мешалка
返回首页