楼梯扶手太松了。

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文楼梯扶手太松了。
English37. The staircase railing is too loose.
日本語階段の手すりが緩すぎます。
한국어계단 난간이 너무 헐거워졌습니다.
Tiếng ViệtTay vịn cầu thang bị lỏng quá.
ไทยราวบันไดหลวมเกินไป
РусскийПерила лестницы слишком расшатаны.