taper (road)

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文楔形路段;逐漸收窄的路段
Englishtaper (road)
日本語くさび形区間
한국어쐐기형 구간
Tiếng ViệtĐoạn đường hình nêm
ไทยช่วงถนนที่ค่อยๆ แคบลง
РусскийКлинообразный участок дороги