Giàn giáo

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文棚架;腳手架;施工架
Englishscaffolding
日本語足場
한국어비계; 가설 구조물
Tiếng ViệtGiàn giáo
ไทยนั่งร้าน
Русскийстроительные леса