Tính mềm dẻo; tính linh hoạt

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文柔性;可撓性
Englishpliability
日本語柔軟性;可撓性
Tiếng ViệtTính mềm dẻo; tính linh hoạt
ไทยความยืดหยุ่น; ความโค้งงอได้