| 中文 | 架空地线防雷保护 |
| Español | Protección contra rayos del hilo de tierra aéreo |
| 日本語 | 架空地線の避雷保護 |
| 한국어 | 가공 지선 낙뢰 보호 |
| Tiếng Việt | Bảo vệ chống sét dây tiếp địa trên không (dây đất treo) |
| ไทย | การป้องกันฟ้าผ่าสายดินเหนือศีรษะ |
| Русский | Грозозащита воздушного заземляющего троса |