วัสดุเข้าหน้างานล่าช้า

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文材料进场滞后
Españolatraso en la entrada de materiales al sitio
日本語材料の現場搬入遅延
한국어자재 반입 지연
Tiếng ViệtVật liệu vào công trường chậm trễ
ไทยวัสดุเข้าหน้างานล่าช้า
РусскийЗадержка поставки материалов на площадку