Gián đoạn đường vận chuyển vật liệu
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
材料运输道路中断
Español
interrupción de la ruta de transporte de materiales
日本語
資材輸送道路の寸断
한국어
자재 운송 도로 차단
Tiếng Việt
Gián đoạn đường vận chuyển vật liệu
ไทย
เส้นทางขนส่งวัสดุถูกตัดขาด
Русский
Перерыв в доставке материалов из-за перекрытия дорог
返回首页