น้ำเสียที่ไม่ผ่านการบำบัด
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
未經處理的污水;未經凈化的污水
English
raw sewage
日本語
未処理の下水;未浄化の下水
한국어
미처리 하수; 정화되지 않은 하수
Tiếng Việt
Nước thải chưa xử lý; nước thải chưa làm sạch
ไทย
น้ำเสียที่ไม่ผ่านการบำบัด
Русский
неочищенные сточные воды
返回首页